loyalist volunteer force
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ): - Lực lượng tình nguyện trung thành: Một nhóm vũ trang bán quân sự được thành lập vào năm 1996 tại Bắc Ireland. Nhóm này chủ trương chống lại tiến trình hòa bình, thực hiện các vụ giết người nhằm vào người Công giáo và bất kỳ nhà lãnh đạo Tin Lành nào ủng hộ hòa bình.
Ví dụ sử dụng
- (Lực lượng tình nguyện trung thành nhận trách nhiệm về vụ đánh bom.)
- (Nhiều người coi lực lượng tình nguyện trung thành là một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a member of the loyalist volunteer force": là thành viên của lực lượng này.
- He was arrested for being a member of the loyalist volunteer force. (Anh ta bị bắt vì là thành viên của lực lượng tình nguyện trung thành.)
"loyalist volunteer force activity": hoạt động của lực lượng tình nguyện trung thành.
- The government increased surveillance on loyalist volunteer force activity. (Chính phủ tăng cường giám sát các hoạt động của lực lượng tình nguyện trung thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Loyalist (danh từ): người trung thành (với vương quốc Anh hoặc chính quyền hiện tại).
- He is a staunch loyalist in Northern Ireland. (Ông ta là một người trung thành kiên định ở Bắc Ireland.)
- Volunteer force (danh từ): lực lượng tình nguyện (nói chung).
- The volunteer force helped during the disaster. (Lực lượng tình nguyện đã giúp đỡ trong thảm họa.)
Từ đồng nghĩa
- Paramilitary group: nhóm bán quân sự.
- Terrorist faction: phe phái khủng bố.
- Militant organization: tổ chức chiến binh.
Các cụm từ liên quan
Loyalist paramilitary: lực lượng bán quân sự trung thành.
- Loyalist paramilitaries have been active in the region. (Các lực lượng bán quân sự trung thành đã hoạt động tích cực trong khu vực.)
Volunteer force unit: đơn vị của lực lượng tình nguyện.
- The volunteer force unit was disbanded after the peace agreement. (Đơn vị lực lượng tình nguyện đã bị giải tán sau thỏa thuận hòa bình.)
Thành ngữ liên quan
"to be on the loyalist side": đứng về phía những người trung thành.
- During the conflict, many families were forced to be on the loyalist side. (Trong cuộc xung đột, nhiều gia đình buộc phải đứng về phía những người trung thành.)
"to volunteer for a cause": tình nguyện vì một mục tiêu.
- He volunteered for the loyalist cause without hesitation. (Anh ta tình nguyện vì mục tiêu trung thành mà không do dự.)